fitted sheet

fitted sheet

The fitted sheet stretches snugly over the mattress.

Định nghĩa

Danh từ: Ga trải giường ôm (thường mép co giãn) được thiết kế để vừa khít với một tấm nệm cụ thể.

dụ sử dụng
  • (Tôi cần mua một cái ga trải giường ôm cho tấm nệm mới của mình.)
  • (Ga trải giường ôm giữ cố định tốt hơn ga trải giường phẳng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Fitted sheet" thường được dùng để phân biệt với "flat sheet" (ga trải giường phẳng, không co giãn).
  • Trong ngữ cảnh mua sắm, người ta thường nói (một bộ ga trải giường ôm vỏ gối).
Biến thể từ gần giống
  • Fitted (tính từ): vừa khít, ôm sát.
    • This dress is very fitted. (Chiếc váy này rất ôm sát.)
  • Sheet (danh từ): ga trải giường, tấm trải.
    • Please change the sheets on the bed. (Hãy thay ga trải giường trên giường.)
Từ đồng nghĩa
  • Contoured sheet: ga trải giường đường viền.
  • Elastic sheet: ga trải giường co giãn.
Các cụm từ liên quan
  • Fitted sheet set: bộ ga trải giường ôm (thường bao gồm ga ôm, ga phẳng vỏ gối).
    • I bought a fitted sheet set for the guest room. (Tôi đã mua một bộ ga trải giường ôm cho phòng khách.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "fitted sheet".